tối tân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mới nhất, hiện đại nhất: "Tối tân" dùng để mô tả những thứ thuộc về công nghệ, kỹ thuật, thiết kế hoặc phương pháp mới nhất và tiên tiến nhất ở thời điểm hiện tại, thường vượt trội so với những thế hệ trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhà máy này được trang bị những dây chuyền sản xuất tối tân.
- Căn hộ của anh ấy có đầy đủ các thiết bị gia dụng tối tân.
- Phương pháp điều trị tối tân đã mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tối tân hóa": quá trình làm cho một cái gì đó trở nên hiện đại và tiên tiến nhất.
- Kế hoạch tối tân hóa hệ thống giao thông đô thị đang được triển khai.
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, đặc biệt khi nói về khoa học, công nghệ, quân sự hoặc y tế.
Biến thể và từ gần giống
- Hiện đại (tính từ): có tính chất của thời đại mới, tiến bộ (nhưng có thể không nhất thiết là "mới nhất").
- Tiên tiến (tính từ): đi trước, có trình độ phát triển cao.
- Công nghệ cao (cụm danh từ): công nghệ ở trình độ phát triển rất cao.
Từ đồng nghĩa
- Tiên tiến nhất
- Mới nhất
- Hiện đại nhất
Từ trái nghĩa
- Lạc hậu
- Cổ lỗ
- Lỗi thời
Thành ngữ liên quan
- "Tối tân nhất": cụm từ nhấn mạnh mức độ hiện đại, mới mẻ ở cấp độ cao nhất.
- Đây là mẫu xe được trang bị công nghệ tối tân nhất của hãng.
- t. Mới nhất, hiện đại nhất. Vũ khí tối tân. Những thiết bị tối tân nhất.